English Football League Championship19:30 ngày 18/01/2025

Millwall
0 - 1

Hull City
Thống kê
Thống kê trận đấu
MillwallChỉ sốHull City
1Chỉ số 31
129Chỉ số 23102
1Chỉ số 23
11Chỉ số 225
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
49Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
Millwall
Sơ đồ 3-4-2-11651518242333193926
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Leonard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Scanlon#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Watmore#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.C.Honeyman#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mihailo·Ivanovic#31

Mihailo·Ivanovic#13

Mihailo·Ivanovic#9

Mihailo·Ivanovic#52

Mihailo·Ivanovic#4

Mihailo·Ivanovic#17

Mihailo·Ivanovic#3

Mihailo·Ivanovic#2

Mihailo·Ivanovic#8
Hull City
Sơ đồ 4-3-32221756271920441248
Đội hình xuất phát

C.Rushworth#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Coyle#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Burns#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McLoughlin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Slater#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Alzate#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Puerta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kamara#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Geraldino#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Burstow#48 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Burstow#26

M.Burstow#18

M.Burstow#1

M.Burstow#29

M.Burstow#30

M.Burstow#23

M.Burstow#24

M.Burstow#37

M.Burstow#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hull City0 - 0
Millwall
Hull City1 - 0
Millwall
Millwall2 - 2
Hull City
Hull City1 - 0
Millwall
Millwall0 - 0
Hull City
Millwall2 - 1
Hull City
Hull City2 - 1
Millwall
Hull City0 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
Hull City
Hull City2 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Millwall3 - 0
Dagenham Redbridge
Sheffield Wednesday2 - 2
Millwall
Millwall0 - 1
Oxford United
Coventry City0 - 0
Millwall
Norwich City2 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
Millwall
Millwall0 - 1
Sheffield United
Millwall0 - 1
Coventry City
Oxford United1 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hull City
Hull City1 - 1
Doncaster Rovers
Hull City3 - 3
Leeds United
Hull City0 - 1
Middlesbrough
Blackburn Rovers0 - 1
Hull City
Preston North End1 - 0
Hull City
Hull City2 - 1
Swansea City
Coventry City2 - 1
Hull City
Hull City1 - 1
Watford
Hull City0 - 1
Blackburn Rovers
Middlesbrough3 - 1
Hull CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Millwall
#10#20#30#41#51#60#70
Hull City
#11#20#30#41#53#60#70
Burnley
Sunderland
Bristol City
West Bromwich Albion
Queens Park Rangers
Portsmouth
Stoke City
Derby County
Luton Town
Plymouth Argyle
Cardiff City