Spanish La Liga00:00 ngày 25/09/2025

Getafe
1 - 1

Deportivo Alavés
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốDeportivo Alavés
2Chỉ số 33
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2398
6Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 213
35Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-5-11317321621658119
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Iglesias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#29

B.Mayoral#22

B.Mayoral#18

B.Mayoral#12

B.Mayoral#14

B.Mayoral#1

B.Mayoral#4

B.Mayoral#20

B.Mayoral#26

B.Mayoral#31
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-4-21172532061921119
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Garcés#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pacheco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Enriquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Calebe#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Guevara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Ibáñez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Díaz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Díaz#7

M.Díaz#13

M.Díaz#14

M.Díaz#4

M.Díaz#28

M.Díaz#24

M.Díaz#18

M.Díaz#22

M.Díaz#15

M.Díaz#8

M.Díaz#23

M.Díaz#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe2 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 0
Getafe
Deportivo Alavés0 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
FC Barcelona3 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real Oviedo
Valencia CF3 - 0
Getafe
Sevilla FC1 - 2
Getafe
RC Celta0 - 2
Getafe
Lyon2 - 1
Getafe
Hull City0 - 0
Getafe
Elche CF2 - 1
Getafe
Getafe1 - 1
Real Oviedo
Getafe0 - 0
Preston North EndĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
Sevilla FC
Athletic Club0 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Atletico Madrid
Real Betis1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Levante
Eibar0 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
SD Huesca
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Castellon1 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#20#30#42#52#60#70
Deportivo Alavés
#11#20#30#43#57#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Real Sociedad
CA Osasuna
RCD Mallorca