CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 18/04/2026

Rangers Talca
1 - 1

Union Espanola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốUnion Espanola
8Chỉ số 222
68Chỉ số 2452
122Chỉ số 23152
9Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
7Chỉ số 217
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 4-2-3-12514527138247201931
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Acuna#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Servetti#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.mora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Márquez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Tomas gomez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Ibanez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Munoz#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Munoz#11

C.Munoz#17
C.Munoz#26

C.Munoz#4

C.Munoz#22

C.Munoz#18

C.Munoz#3
Union Espanola
Sơ đồ 4-2-1-313218213254232089
Đội hình xuất phát

J.Fierro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

KevinContreras#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Aja#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pereira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Molina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Machado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Celis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

U.Ojeda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

M.Wassenne#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Rubio#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Vilches#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Vilches#12
A.Vilches#19
A.Vilches#22

A.Vilches#24

A.Vilches#17
A.Vilches#15

A.Vilches#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rangers Talca5 - 3
Union Espanola
Union Espanola4 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 2
Union Espanola
Union Espanola3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
Union Espanola
Union Espanola2 - 1
Rangers Talca
Union Espanola3 - 3
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 3
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
San Marcos de Arica
CD Magallanes3 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 4
Deportes Recoleta
Curico Unido1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
San Luis Quillota
CD Copiapo S.A.2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
CSD Antofagasta
Rangers Talca1 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Deportivo MaipuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Espanola
Union Espanola1 - 1
Cobreloa
San Marcos de Arica2 - 0
Union Espanola
Union Espanola2 - 1
Puerto Montt
CSD Antofagasta2 - 1
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
CD Magallanes
Deportes Recoleta2 - 1
Union Espanola
Union Espanola2 - 0
San Luis Quillota
Colo Colo0 - 0
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta0 - 1
Union EspanolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#11#21#30#43#59#60#70
Union Espanola
#11#21#30#42#54#60#70
Santiago Wanderers
Deportes Temuco
Municipal Iquique
Union San Felipe
Deportes Santa Cruz