CHI Liga de Ascenso04:00 ngày 24/02/2026

Cobreloa
3 - 1

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobreloaChỉ sốDeportes Temuco
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23109
7Chỉ số 29
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
76Chỉ số 2468
13Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobreloa
Sơ đồ 4-1-2-330174152821147291122
Đội hình xuất phát

D.Tapia#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tapia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.García#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Fritz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cristian muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Aránguiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
s.zuniga#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gotti#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Á.Delgado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Delgado#27
Á.Delgado#13
Á.Delgado#19
Á.Delgado#3
Á.Delgado#8

Á.Delgado#9

Á.Delgado#1
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-4-21373201715302716914
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Maximiliano torrealba#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Valdivia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Vargas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Rivera#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.M.Cuadra#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.M.Cuadra#21

P.M.Cuadra#31

P.M.Cuadra#5

P.M.Cuadra#29
P.M.Cuadra#6
P.M.Cuadra#25

P.M.Cuadra#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cobreloa2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 0
Cobreloa
Deportes Temuco2 - 1
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Deportes Temuco
Cobreloa1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
Cobreloa
Deportes Temuco1 - 0
Cobreloa
Cobreloa1 - 0
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa0 - 0
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta2 - 1
Cobreloa
Municipal Iquique1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 3
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 1
Cobreloa
Cobreloa3 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Cobreloa
Curico Unido0 - 2
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 0
Deportes Recoleta
Universidad de Concepcion3 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
Deportes Santa Cruz
Cobreloa2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Rangers Talca
CD Magallanes2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
CD Copiapo S.A.
Curico Unido1 - 1
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobreloa
#13#23#30#44#57#60#70
Deportes Temuco
#11#21#30#42#59#60#70
San Luis Quillota
Union Espanola
Union San Felipe