CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 21/04/2026

Puerto Montt
1 - 0

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puerto MonttChỉ sốDeportes Temuco
5Chỉ số 227
103Chỉ số 2395
65Chỉ số 2464
6Chỉ số 25
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 80
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Puerto Montt
Sơ đồ 4-3-32917421514231634911
Đội hình xuất phát

G.Collao#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Riveros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.morales#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Egana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
manuel jose cardenas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gabriel castillo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.F.Abrigo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Gonzalez#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
luciano vazquez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Castro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Castro#13

R.Castro#3

R.Castro#28

R.Castro#8
R.Castro#7

R.Castro#6
R.Castro#30
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-3-1-213355201727630182916
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Torrealba#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
paulo contreras#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Vargas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Buonanotte#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Huanca#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Rivera#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rivera#36

N.Rivera#8

N.Rivera#3
N.Rivera#12

N.Rivera#10

N.Rivera#23

N.Rivera#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 0
Puerto Montt
Deportes Temuco1 - 2
Puerto Montt
Puerto Montt0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt3 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Puerto MonttĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puerto Montt
Municipal Iquique0 - 0
Puerto Montt
Puerto Montt0 - 2
Santiago Wanderers
Union Espanola2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt2 - 0
Deportes Santa Cruz
Puerto Montt3 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 2
Puerto Montt
Puerto Montt2 - 0
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 1
Deportes Temuco
Linares Unido1 - 2
Puerto MonttĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 3
CSD Antofagasta
Deportes Recoleta1 - 5
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
San Luis Quillota
CD Magallanes0 - 1
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Municipal Iquique
Cobreloa3 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 0
Deportes RecoletaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puerto Montt
#11#21#30#42#56#60#70
Deportes Temuco
#10#20#30#43#55#60#70
San Marcos de Arica
Curico Unido
Union San Felipe
Rangers Talca