CHI Liga de Ascenso04:00 ngày 31/03/2026

CD Magallanes
3 - 2

Rangers Talca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MagallanesChỉ sốRangers Talca
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
43Chỉ số 2444
8Chỉ số 28
92Chỉ số 2398
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Magallanes
Sơ đồ 4-3-31432230282132193511
Đội hình xuất phát

J.Muñoz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Poblete#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Walters#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Meneses#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Salinas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Gamalier Guzman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Quiroz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Coronel#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Farfán#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vicente cabezas#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Matias Fredes#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Matias Fredes#33

Matias Fredes#8

Matias Fredes#6
Matias Fredes#20
Matias Fredes#17
Matias Fredes#16

Matias Fredes#24
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-317351413188167919
Đội hình xuất phát

C.Campestrini#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

k.valdiviavasquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Acuna#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.mora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.rodriguez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Márquez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Javier araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ibanez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Ribas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez#22

D.Gonzalez#27

D.Gonzalez#11

D.Gonzalez#4
D.Gonzalez#26
D.Gonzalez#33

D.Gonzalez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rangers Talca0 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
Rangers Talca
CD Magallanes2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 2
CD Magallanes
Rangers Talca1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes5 - 5
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
Cobreloa1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 1
Deportes Temuco
Union Espanola1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
San Marcos de Arica
Curico Unido1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz4 - 1
CD Magallanes
O.Higgins3 - 1
CD Magallanes
Santiago Wanderers1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 0
CSD AntofagastaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Rangers Talca2 - 4
Deportes Recoleta
Curico Unido1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
San Luis Quillota
CD Copiapo S.A.2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
CSD Antofagasta
Rangers Talca1 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Deportivo Maipu
San Marcos de Arica1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
San Marcos de AricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Magallanes
#13#23#30#42#58#60#70
Rangers Talca
#12#22#30#42#58#60#70
Puerto Montt
Municipal Iquique
Union San Felipe