Chilean Cup06:00 ngày 29/01/2025

San Marcos de Arica
2 - 2

Coquimbo Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Marcos de AricaChỉ sốCoquimbo Unido
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2383
31Chỉ số 2448
90Chỉ số 2510
2Chỉ số 212
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
5Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
San Marcos de Arica
Sơ đồ 3-5-2119563684111279
Đội hình xuất phát

N.Temperini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Contreras#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ledesma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Reiner Campos#36 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
C.Caceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
F.Rosales#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bravo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B. Monroy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Melivilú#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Melivilú#10
C.Melivilú#31
C.Melivilú#20
C.Melivilú#27
C.Melivilú#22
C.Melivilú#17

C.Melivilú#26
C.Melivilú#23
C.Melivilú#29
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-2-3-113172316872010309
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Galani#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M. Mundaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palavecino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Chandía#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Johansen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Johansen#14

N.Johansen#18

N.Johansen#4
N.Johansen#21

N.Johansen#22

N.Johansen#11

N.Johansen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Marcos de Arica0 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido4 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 2
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica2 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica0 - 3
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido4 - 4
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 2
Union San Felipe
San Luis Quillota1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 2
Deportes Limache
Santiago Wanderers2 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 1
Deportes La Serena
Barnechea1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 1
CD Magallanes
Rangers Talca0 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes Recoleta
Deportes Santa Cruz1 - 0
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Coquimbo Unido2 - 1
Universidad de Chile
Univ Catolica1 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Union La Calera
Coquimbo Unido2 - 0
Cobresal
Universidad de Chile1 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Universidad de Chile
Palestino2 - 0
Coquimbo Unido
Huachipato3 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 2
Everton CDĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Marcos de Arica
#12#21#30#43#52#60#70
Coquimbo Unido
#12#20#30#42#56#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Colo Colo
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Deportes Temuco
O.Higgins
Santiago Morning
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido