Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 19/04/2025

Den Bosch
0 - 0

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốVVV Venlo
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
102Chỉ số 2397
11Chỉ số 27
55Chỉ số 2437
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-2-3-13618155146231733207
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Hendrikx#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soomets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bakala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Acheffay#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Doumtsios#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Doumtsios#31

C.Doumtsios#40

C.Doumtsios#3

C.Doumtsios#8

C.Doumtsios#24
C.Doumtsios#21

C.Doumtsios#19

C.Doumtsios#22

C.Doumtsios#48

C.Doumtsios#29

C.Doumtsios#47
VVV Venlo
Sơ đồ 4-3-31612433199629252698
Đội hình xuất phát

T.Doornbusch#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ketting#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Gyamfi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Saddiki#96 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tim Braem#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Matoug#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sierra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sierra#23

E.Sierra#21

E.Sierra#5
E.Sierra#18

E.Sierra#37

E.Sierra#7

E.Sierra#10

E.Sierra#6

E.Sierra#27

E.Sierra#34

E.Sierra#22

E.Sierra#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo1 - 2
Den Bosch
VVV Venlo2 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo4 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 2
VVV Venlo
Den Bosch0 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 1
Den Bosch
VVV Venlo4 - 2
Den Bosch
Den Bosch0 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Dordrecht4 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 4
Den Bosch
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Excelsior SBV3 - 1
Den Bosch
Den Bosch0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Roda JC0 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 1
SC Telstar
De Graafschap1 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo4 - 1
Helmond Sport
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
FC Utrecht Youth0 - 0
VVV Venlo
Roda JC1 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
Dordrecht4 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden5 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
Volendam
VVV Venlo0 - 0
MVV MaastrichtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#10#20#30#41#511#60#70
VVV Venlo
#10#20#30#41#57#60#70
Emmen
AZ Alkmaar Youth
Vitesse Arnhem