Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/04/2026

ADO Den Haag
5 - 1

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốRKC Waalwijk
9Chỉ số 22
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
95Chỉ số 2360
62Chỉ số 2421
9Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-2-212453152516721923
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mulder#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

F. de Bruin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

B.Fiabema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Bal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bal#77
J.Bal#35

J.Bal#26

J.Bal#5

J.Bal#4

J.Bal#8

J.Bal#18

J.Bal#11

J.Bal#19

J.Bal#24

J.Bal#14

J.Bal#22
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-2-3-11619345563572059
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bakboord#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Loek·Postma#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Cleonise#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Familia-Castillo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Jesper Uneken#12

Jesper Uneken#21

Jesper Uneken#29

Jesper Uneken#10

Jesper Uneken#26

Jesper Uneken#11

Jesper Uneken#25

Jesper Uneken#14

Jesper Uneken#1

Jesper Uneken#8

Jesper Uneken#18

Jesper Uneken#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
RKC Waalwijk2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk4 - 0
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
Dordrecht1 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
FC Eindhoven
ADO Den Haag4 - 2
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
VVV Venlo
Willem II0 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport1 - 3
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
Emmen
Helmond Sport2 - 2
RKC Waalwijk
MVV Maastricht1 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
AZ Alkmaar Youth
VVV Venlo0 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#15#21#30#42#59#60#70
RKC Waalwijk
#11#20#30#41#52#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss