Uruguay Primera Division07:45 ngày 10/03/2025

Miramar Misiones FC
1 - 0

Danubio FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Miramar Misiones FC
Sơ đồ 4-4-2161531114253231724
Đội hình xuất phát
L.Giossa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Corbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Alonso#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Suarez diana#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sosa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D. Olivera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fernandez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Sebastian Da Silva#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ignacio Yepes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

f.silvera#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

f.silvera#22

f.silvera#9

f.silvera#16
f.silvera#18

f.silvera#4
f.silvera#19
f.silvera#21

f.silvera#23
Danubio FC
Sơ đồ 4-5-112842417516711914
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L·Femia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Risso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Perg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alexander velazquez#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Millán#5 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Mateo peralta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

ignacio pintos#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J·Benitez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J·Benitez#10

J·Benitez#6

J·Benitez#19

J·Benitez#12

J·Benitez#26

J·Benitez#13

J·Benitez#20

J·Benitez#23

J·Benitez#30

J·Benitez#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Danubio FC1 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC2 - 3
Danubio FC
Miramar Misiones FC3 - 5
Danubio FC
Danubio FC3 - 1
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 1
Danubio FC
Danubio FC5 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 2
Danubio FC
Miramar Misiones FC1 - 4
Danubio FC
Danubio FC3 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC2 - 1
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miramar Misiones FC
Cerro Largo3 - 2
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 2
CA Juventud
Liverpool URU2 - 1
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC0 - 1
Plaza Colonia
Miramar Misiones FC0 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Montevideo Wanderers FC2 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC2 - 2
Liverpool URU
CA River Plate Montevideo0 - 0
Miramar Misiones FC
Miramar Misiones FC1 - 0
CA Boston River
Danubio FC1 - 0
Miramar Misiones FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Cerro Largo2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Danubio FC0 - 0
Cerro Largo
CA Juventud2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Danubio FC0 - 2
CA Huracan
Deportivo Maldonado3 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Cerro MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miramar Misiones FC
#11#20#30#46#53#60#70
Danubio FC
#10#20#30#43#53#60#70
CA Penarol
Montevideo City Torque