Uruguay Primera Division03:45 ngày 24/03/2025

Cerro Montevideo
1 - 1

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerro MontevideoChỉ sốDanubio FC
1Chỉ số 225
3Chỉ số 33
0Chỉ số 41
46Chỉ số 2554
86Chỉ số 2397
1Chỉ số 212
1Chỉ số 80
0Chỉ số 26
49Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerro Montevideo
Sơ đồ 4-4-21242516417810289
Đội hình xuất phát
M.Cubero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Haller#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Salaberry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Villar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Villan#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Emiliano Alvarez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.N.S.Alvarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Miranda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
enrique almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.maximofontesalonso#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Enzo·Larrosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enzo·Larrosa#19
Enzo·Larrosa#22

Enzo·Larrosa#21

Enzo·Larrosa#25
Enzo·Larrosa#6

Enzo·Larrosa#11
Enzo·Larrosa#35

Enzo·Larrosa#15
Enzo·Larrosa#23

Enzo·Larrosa#32
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-212723265191611914
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Millán#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateo peralta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J·Benitez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J·Benitez#10

J·Benitez#28

J·Benitez#30

J·Benitez#21

J·Benitez#20

J·Benitez#13

J·Benitez#12
J·Benitez#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Danubio FC0 - 0
Cerro Montevideo
Cerro Montevideo0 - 0
Danubio FC
Cerro Montevideo2 - 0
Danubio FC
Cerro Montevideo1 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 0
Cerro Montevideo
Danubio FC0 - 0
Cerro Montevideo
Danubio FC0 - 0
Cerro Montevideo
Cerro Montevideo1 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 1
Cerro Montevideo
Cerro Montevideo1 - 2
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerro Montevideo
Cerro Largo0 - 0
Cerro Montevideo
Cerro Montevideo2 - 1
CA Juventud
Liverpool URU2 - 1
Cerro Montevideo
Cerro Montevideo0 - 1
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo0 - 1
Cerro Montevideo
Cerro Montevideo1 - 1
CA River Plate Montevideo
Cerro Montevideo1 - 2
Independiente del Valle
Cerro Montevideo1 - 3
Liverpool URU
CA River Plate Montevideo1 - 0
Cerro Montevideo
Cerro Montevideo0 - 0
CA Boston RiverĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Miramar Misiones FC1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Danubio FC0 - 0
Cerro Largo
CA Juventud2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Danubio FC0 - 2
CA Huracan
Deportivo Maldonado3 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerro Montevideo
#11#21#30#44#50#60#70
Danubio FC
#11#20#31#42#56#60#70
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo
Montevideo City Torque