Uruguay Primera Division19:45 ngày 16/03/2025

Danubio FC
2 - 2

Montevideo Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Danubio FCChỉ sốMontevideo Wanderers FC
7Chỉ số 23
2Chỉ số 32
2Chỉ số 212
65Chỉ số 2453
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 227
112Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Danubio FC
24227143057191161
Đội hình xuất phát

M.Perg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J·Benitez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Millán#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ignacio pintos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Goicoechea#28

M.Goicoechea#21

M.Goicoechea#23

M.Goicoechea#20

M.Goicoechea#13

M.Goicoechea#9

M.Goicoechea#16

M.Goicoechea#12
M.Goicoechea#4
M.Goicoechea#17
Montevideo Wanderers FC
68277202211293141
Đội hình xuất phát

L.Zazpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Veglio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Teuten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rivero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lima#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sebastian·Figueredo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicolas·Ferreira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Esteban Crucci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guillermo borthagaray#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.acosta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Silveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Silveira#13

M.Silveira#18

M.Silveira#25
M.Silveira#9

M.Silveira#23

M.Silveira#5
M.Silveira#30

M.Silveira#15

M.Silveira#17

M.Silveira#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montevideo Wanderers FC2 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 1
Danubio FC
Montevideo Wanderers FC3 - 0
Danubio FC
Montevideo Wanderers FC1 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 3
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Montevideo Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Miramar Misiones FC1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Danubio FC0 - 0
Cerro Largo
CA Juventud2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Danubio FC0 - 2
CA Huracan
Deportivo Maldonado3 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 0
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC3 - 0
Cerro Largo
Racing Club Montevideo0 - 0
Montevideo Wanderers FC
CA Juventud1 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 1
Liverpool URU
Plaza Colonia2 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 0
Racing Club Montevideo
Montevideo Wanderers FC1 - 0
Instituto de Córdoba
Montevideo Wanderers FC1 - 3
Belgrano
Rampla Juniors FC1 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC2 - 0
Miramar Misiones FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Danubio FC
#12#21#30#42#57#60#70
Montevideo Wanderers FC
#12#21#30#42#53#60#70
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo
CA Boston River
Montevideo City Torque
Cerro Montevideo
CA River Plate Montevideo