Myanmar Professional League16:30 ngày 28/02/2025

Dagon Star United
2 - 1

Ayeyawady united
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagon Star UnitedChỉ sốAyeyawady united
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
4Chỉ số 221
2Chỉ số 31
70Chỉ số 2434
82Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagon Star United
164171352261077343
Đội hình xuất phát
Nyein chan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tun ye zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thiha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paing thet htwe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Aung#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Maung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyi nyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Htet swan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tan thein#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
win than thein#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
win than thein#24
win than thein#18
win than thein#1
win than thein#8
win than thein#99
win than thein#15
win than thein#2
win than thein#88
win than thein#21
Ayeyawady united
257116621171035329
Đội hình xuất phát
no kyaw saw khant#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nyi nyi aung#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zar yar aung#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaung kyaw#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hein naing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yint ye phyo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiha#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
wai thu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htike nan zaw#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

phyo pyae zaw#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chan nyein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chan nyein#28
chan nyein#27
chan nyein#1
chan nyein#8
chan nyein#30
chan nyein#6
chan nyein#23
chan nyein#20
chan nyein#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ayeyawady united0 - 1
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 2
Ayeyawady united
Ayeyawady united3 - 2
Dagon Star United
Dagon Star United2 - 2
Ayeyawady united
Ayeyawady united1 - 0
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 2
Ayeyawady unitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Star United
Dagon Star United0 - 3
Yangon United
Yadanarbon FC4 - 2
Dagon Star United
Dagon Star United0 - 1
Sagaing United
Dagon Star United0 - 0
Shan United
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
Dagon Star United2 - 0
Myawady
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ayeyawady united
Ayeyawady united1 - 2
Rakhine United FC
Ayeyawady united0 - 4
Yangon United
Hantharwady United0 - 2
Ayeyawady united
Dagon Port2 - 4
Ayeyawady united
Yadanarbon FC3 - 1
Ayeyawady united
Ayeyawady united0 - 1
Thitsar Arman FC
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Shan United2 - 0
Ayeyawady unitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.