Brazilian Serie B03:00 ngày 28/04/2025

SC Paysandu Para
1 - 1

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Paysandu ParaChỉ sốCRB AL
1Chỉ số 40
47Chỉ số 2450
14Chỉ số 2216
40Chỉ số 2560
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2399
0Chỉ số 33
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Paysandu Para
Sơ đồ 4-1-4-1132451627287796249
Đội hình xuất phát

M. Nogueira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Edílson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Novillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reverson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Martínez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Vilela#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Rossi#77 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Vargas#96 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Borasi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Benitez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Benitez#21

J.Benitez#94
J.Benitez#34

J.Benitez#15

J.Benitez#20

J.Benitez#10

J.Benitez#22

J.Benitez#11

J.Benitez#12

J.Benitez#6

J.Benitez#17
J.Benitez#32
CRB AL
Sơ đồ 4-5-1126044342817221079
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hayner#60 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ribeiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gegê#8 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

Thiaguinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Meritão#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Baggio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Almeida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Almeida#6
B.Almeida#33

B.Almeida#30

B.Almeida#3

B.Almeida#42
B.Almeida#5

B.Almeida#28

B.Almeida#1

B.Almeida#18

B.Almeida#99
B.Almeida#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CRB AL3 - 2
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 1
CRB AL
SC Paysandu Para1 - 2
CRB AL
SC Paysandu Para1 - 1
CRB AL
SC Paysandu Para1 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 1
SC Paysandu Para
CRB AL0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 2
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
Goias Esporte Clube1 - 1
SC Paysandu Para
Operario Ferroviario PR0 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 2
Chapecoense - SC
Vila Nova1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
SC Paysandu Para1 - 2
Athletico Paranaense - PR
SC Paysandu Para3 - 1
Aguia De Maraba
SC Paysandu Para2 - 0
Capitao Poco
SC Paysandu Para3 - 0
Sao Raimundo/RR
Sao Raimundo/RR2 - 2
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
Athletico Paranaense - PR2 - 0
CRB AL
CRB AL1 - 0
Volta Redonda
Athletic Club1 - 2
CRB AL
CRB AL1 - 0
Chapecoense - SC
Fortaleza0 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 2
Ferroviario CE
CRB AL2 - 1
Agremiação Sportiva Arapiraquense
Agremiação Sportiva Arapiraquense2 - 2
CRB AL
Sport Club do Recife2 - 1
CRB AL
SC Penedense1 - 3
CRB ALĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Paysandu Para
#11#21#31#40#58#60#70
CRB AL
#11#21#30#43#56#60#70
Coritiba SAF - PR
Remo - PA
Gremio Novorizontino
Criciuma
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Avaí FC
America MG
Ferroviaria SP
Botafogo SP
Amazonas FC