Brazilian Serie B06:00 ngày 27/05/2025

Botafogo SP
2 - 1

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo SPChỉ sốCRB AL
49Chỉ số 23114
20Chỉ số 2455
1Chỉ số 28
29Chỉ số 2571
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo SP
Sơ đồ 5-3-21235467810911
Đội hình xuất phát

Victor·Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jeferson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.d.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Bispo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Rafael Henrique Milhorim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.R.Patrón#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Cafú#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dramisino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Maciel#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Jesus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W·Regis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W·Regis#16

W·Regis#15
W·Regis#21

W·Regis#13

W·Regis#22

W·Regis#12

W·Regis#20

W·Regis#14

W·Regis#18

W·Regis#17

W·Regis#19
W·Regis#24
CRB AL
Sơ đồ 4-2-3-112424442822710179
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Weverton#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Segovia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ribeiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gegê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Meritão#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Baggio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Thiaguinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Almeida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Almeida#1

B.Almeida#33

B.Almeida#30

B.Almeida#3

B.Almeida#28

B.Almeida#34

B.Almeida#20

B.Almeida#60

B.Almeida#31

B.Almeida#18

B.Almeida#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo SP0 - 0
CRB AL
CRB AL4 - 1
Botafogo SP
CRB AL0 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 0
CRB AL
CRB AL1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
CRB AL
CRB AL1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 2
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Operario Ferroviario PR3 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 3
Athletic Club
Athletico Paranaense - PR1 - 4
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 1
Goias Esporte Clube
Vila Nova2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 2
Remo - PA
Botafogo SP1 - 1
Atletico Clube Goianiense
America MG1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Palmeiras - SP3 - 1
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
CRB AL0 - 0
Santos Fc - SP
CRB AL1 - 0
Criciuma
Amazonas FC1 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 1
Cuiaba
Santos Fc - SP1 - 1
CRB AL
SC Paysandu Para1 - 1
CRB AL
Athletico Paranaense - PR2 - 0
CRB AL
CRB AL1 - 0
Volta Redonda
Athletic Club1 - 2
CRB AL
CRB AL1 - 0
Chapecoense - SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo SP
#12#21#30#41#51#60#70
CRB AL
#11#20#30#43#58#60#70
Coritiba SAF - PR
Avaí FC
Ferroviaria SP