Bulgarian First League00:30 ngày 26/05/2026

CSKA 1948 Sofia
0 - 0

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốLevski Sofia
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
46Chỉ số 2458
3Chỉ số 32
86Chỉ số 23112
3Chỉ số 25
6Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-119621622346710232093
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Parkhomenko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#19

M.Diallo#88

M.Diallo#14

M.Diallo#13

M.Diallo#11

M.Diallo#17

M.Diallo#9

M.Diallo#4

M.Diallo#3
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1121314318701122179
Đội hình xuất phát

ognyan vladimirov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Oko-Flex#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soula#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Perea#8

J.Perea#92

J.Perea#47

J.Perea#50

J.Perea#45

J.Perea#95

J.Perea#71

J.Perea#99

J.Perea#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 4
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Levski Sofia1 - 0
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 2
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia1 - 3
Levski Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Arda
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#43#53#60#70
Levski Sofia
#10#20#30#42#55#60#70
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia
PFK Montana
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia