Tunisian Professional League 120:40 ngày 05/11/2025

Etoile Metlaoui
2 - 2

U.S.Monastir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile MetlaouiChỉ sốU.S.Monastir
0Chỉ số 80
100Chỉ số 23100
1Chỉ số 33
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2450
10Chỉ số 225
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Metlaoui
27203210263351381115
Đội hình xuất phát
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sylla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islem mohmaed guesmi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hajji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hssine#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fares meskini#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussema bahri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye bangoura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kouassi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.soltani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.soltani#1
y.soltani#14
y.soltani#23
y.soltani#19
y.soltani#9
y.soltani#17
y.soltani#30
y.soltani#18
y.soltani#4
U.S.Monastir
42282825627192153
Đội hình xuất phát
dhia maatougui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Amri#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.BenYoussef#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane diane#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nassim douihech#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Herch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Herch#11
Y.Herch#18
Y.Herch#24
Y.Herch#12
Y.Herch#40
Y.Herch#33
Y.Herch#23
Y.Herch#37
Y.Herch#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
U.S.Monastir1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
Etoile Metlaoui1 - 1
U.S.Monastir
Etoile Metlaoui0 - 3
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 2
Etoile Metlaoui
U.S.Monastir1 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 2
U.S.Monastir
Etoile Metlaoui2 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Etoile Metlaoui
U.S.Monastir1 - 1
Etoile MetlaouiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Etoile Sahel2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
AS Gabes
AS Marsa0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 1
US Ben Guerdane
Olympique de Beja1 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Club Africain
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Stade tunisien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
AS Gabes1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
US Ben Guerdane
JS kabylie2 - 1
U.S.Monastir
Club Africain2 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 3
JS kabylie
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 1
East End Lions
U.S.Monastir1 - 0
C.A.Bizertin
East End Lions0 - 4
U.S.MonastirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Metlaoui
#12#21#30#41#55#60#70
U.S.Monastir
#12#20#30#43#53#60#70
Esperance Sportive Zarzis
AS Slimane
J.S. Kairouanaise