Tunisian Professional League 121:00 ngày 03/10/2025

Etoile Metlaoui
1 - 1

US Ben Guerdane
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Metlaoui
Sơ đồ 4-4-22720212681895151132
Đội hình xuất phát
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
y.soltani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
oussema bahri#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Behi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
fares meskini#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohamed hssine#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
islem mohmaed guesmi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Sylla#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
sameh bouhajeb#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohamed kachouri#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
e.kouassi#32 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.kouassi#12
e.kouassi#7
e.kouassi#4
e.kouassi#29
e.kouassi#17
e.kouassi#14
e.kouassi#33
e.kouassi#1
e.kouassi#25
US Ben Guerdane
Sơ đồ 3-5-2312631429515613309
Đội hình xuất phát

lassad hammami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Touis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Taous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Yeken#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Abderrazzak#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

khemais maaouani#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
mustapha samb#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Bida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
a.amri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Sidiki#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Khalifa hadj iyed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Khalifa hadj iyed#17
Khalifa hadj iyed#33
Khalifa hadj iyed#28
Khalifa hadj iyed#19
Khalifa hadj iyed#23

Khalifa hadj iyed#8
Khalifa hadj iyed#27
Khalifa hadj iyed#1
Khalifa hadj iyed#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Ben Guerdane2 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane3 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui3 - 1
US Ben Guerdane
Etoile Metlaoui2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 0
Etoile Metlaoui
US Ben Guerdane1 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
US Ben GuerdaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Olympique de Beja1 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Club Africain
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Stade tunisien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
AS Slimane0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
C.A.Bizertin
Etoile Sahel1 - 0
Etoile Metlaoui
Club Africain2 - 1
Etoile MetlaouiĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
Club Africain2 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile Sahel
AS Marsa1 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 0
Olympique de Beja
US Ben Guerdane0 - 3
Esperance Sportive de Tunis
US Ben Guerdane1 - 1
E.Gawafel.S.GafsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Metlaoui
#11#20#31#41#50#60#70
US Ben Guerdane
#11#20#31#44#50#60#70
U.S.Monastir
J.S. Kairouanaise
AS Gabes