Tunisian Professional League 122:30 ngày 22/08/2025

Etoile Metlaoui
2 - 1

CS Sfaxien
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Metlaoui
Sơ đồ 4-2-3-110719218252915112027
Đội hình xuất phát
sameh bouhajeb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zied salem ben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim messai#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fares meskini#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kouassi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.fajraoui#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammed pape diame#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.soltani#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sylla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.B.Chrifia#24
H.B.Chrifia#1
H.B.Chrifia#23
H.B.Chrifia#4
H.B.Chrifia#31
H.B.Chrifia#17
H.B.Chrifia#9
H.B.Chrifia#28
CS Sfaxien
Sơ đồ 4-4-2253212151326911202130
Đội hình xuất phát

firas sekkouhi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasamadou ouedraogo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
travis mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mondeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.khedhrben#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssef becha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dahmen#17
A.Dahmen#22
A.Dahmen#31
A.Dahmen#4
A.Dahmen#1
A.Dahmen#28
A.Dahmen#3
A.Dahmen#23
A.Dahmen#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui0 - 3
CS Sfaxien
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 1
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
AS Slimane0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
C.A.Bizertin
Etoile Sahel1 - 0
Etoile Metlaoui
Club Africain2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui3 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 2
Club Africain
Etoile Metlaoui0 - 2
Esperance Sportive ZarzisĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive Zarzis
CS Sfaxien2 - 0
Oceano Kerkennah
CS Sfaxien1 - 0
AS Marsa
J.S. Kairouanaise0 - 0
CS Sfaxien
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
CS Sfaxien
US Ben Guerdane1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
Etoile MetlaouiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Metlaoui
#12#21#30#42#50#60#70
CS Sfaxien
#11#21#30#40#50#60#70
Stade tunisien
Jeunesse Sportive Omrane
AS Gabes