Tunisian Professional League 120:00 ngày 22/01/2026

Club Africain
3 - 0

Etoile Sahel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AfricainChỉ sốEtoile Sahel
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 34
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
76Chỉ số 2450
107Chỉ số 2370
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Africain
Sơ đồ 4-3-312017306281118790
Đội hình xuất phát
M.Chamakh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Oussema·Shili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Taoufik cherifi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
s.khan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zemzemi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
p.kinzumbi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Khadraoui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Cherimi#0 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Cherimi#21
O.Cherimi#27

O.Cherimi#33

O.Cherimi#4
O.Cherimi#0
O.Cherimi#0
O.Cherimi#3

O.Cherimi#19

O.Cherimi#16
Etoile Sahel
Sơ đồ 4-2-3-132245213361325301118
Đội hình xuất phát

S.BenHessen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ahmed horchani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Hnid#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Najeh ferjani#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Dagdoug#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Gbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

MokhlesChouchen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.chougben#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rayane anane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Senghor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Dhaoui#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dhaoui#1
M.Dhaoui#27
M.Dhaoui#0
M.Dhaoui#0
M.Dhaoui#20
M.Dhaoui#19
M.Dhaoui#9
M.Dhaoui#0
M.Dhaoui#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Sahel0 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 2
Club Africain
Club Africain0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 0
Club Africain
Club Africain0 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 1
Club Africain
Etoile Sahel2 - 0
Club Africain
Club Africain0 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 0
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
AS Marsa0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
Progres Sakiet Eddaier
Club Africain3 - 1
BS Bouhajla
Olympique de Beja0 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Stade tunisien0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 1
AS Slimane
J.S. Kairouanaise1 - 3
Club Africain
Club Africain2 - 1
U.S.Monastir
AS Gabes0 - 1
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin1 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel2 - 0
Etoile Metlaoui
AS Marsa0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
Nairobi United
Etoile Sahel1 - 2
Olympique de Beja
Nairobi United2 - 0
Etoile Sahel
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Etoile SahelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Africain
#13#21#30#43#56#60#70
Etoile Sahel
#10#20#30#44#54#60#70
US Ben Guerdane