Costa Rica Primera Division09:00 ngày 16/10/2025

CS Cartagines
1 - 1

Guadalupe FC
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-3-312252023156269217
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Batiz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Montero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Alfaro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Venegas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Venegas#17

J.Venegas#24

J.Venegas#29

J.Venegas#14

J.Venegas#25

J.Venegas#33

J.Venegas#12

J.Venegas#31

J.Venegas#18

J.Venegas#19
Guadalupe FC
Sơ đồ 5-4-199412182161732103479
Đội hình xuất phát

r.leal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Guzman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

david herrera#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Peralta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Miranda#2 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

L.Ayala#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Carvajal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Samir Taylor#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Morales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Morera#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Maleck#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Maleck#21

J.Maleck#6

J.Maleck#11

J.Maleck#24

J.Maleck#33

J.Maleck#8

J.Maleck#25

J.Maleck#28

J.Maleck#3

J.Maleck#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guadalupe FC0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 2
Guadalupe FC
Guadalupe FC5 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Guadalupe FC
CS Cartagines4 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC3 - 2
CS Cartagines
Guadalupe FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 3
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Guadalupe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CD Olimpia3 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
CD Olimpia
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Cartagines0 - 0
Puntarenas FC
CS Cartagines4 - 0
CA Independente
CS Cartagines8 - 1
Hankook VerdesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 0
LD Alajuelense
Guadalupe FC2 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 3
AD San Carlos
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC3 - 1
Aserri FC
Municipal Pérez Zeledón4 - 0
Guadalupe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#11#21#30#42#54#60#70
Guadalupe FC
#11#20#30#43#57#60#70