Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 19/05/2026

CS Constantine
2 - 2

USM Khenchela
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốUSM Khenchela
151Chỉ số 23122
89Chỉ số 2483
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
1321817262771416225
Đội hình xuất phát
eddine imad benmoussa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abderrahmane benadla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aimen lahmri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moundhir bouzekri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bizimana#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Boudiaf#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
melo ndiaye#15
melo ndiaye#33

melo ndiaye#1
melo ndiaye#19
melo ndiaye#21

melo ndiaye#24
melo ndiaye#20

melo ndiaye#11

melo ndiaye#30
USM Khenchela
231022211972511491
Đội hình xuất phát

E.Matouti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ammar oukil abdelmalek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed guemroud#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

franck mbella#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelhamid driss#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chekal belhadj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aymen·Bendaoud#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.mohamedbakir#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Serge badjo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haq abdul haskar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Morcely#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Morcely#33
A.Morcely#8
A.Morcely#5
A.Morcely#6
A.Morcely#30
A.Morcely#24
A.Morcely#26
A.Morcely#27
A.Morcely#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
USM Khenchela
USM Khenchela1 - 0
CS Constantine
USM Khenchela1 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
USM Khenchela
CS Constantine7 - 0
USM Khenchela
CS Constantine3 - 0
USM Khenchela
USM Khenchela1 - 0
CS Constantine
USM Khenchela1 - 1
CS Constantine
CS Constantine3 - 1
USM KhenchelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
Paradou AC5 - 3
CS Constantine
CS Constantine2 - 3
CR Belouizdad
CS Constantine2 - 0
MC Alger
JS kabylie2 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
MC Oran
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
USM Libreville0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
JSM Bejaia
CS Constantine0 - 0
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Khenchela
USM Khenchela2 - 1
El Bayadh
CR Belouizdad3 - 1
USM Khenchela
JS Saoura3 - 0
USM Khenchela
ES Mostaganem0 - 3
USM Khenchela
USM Khenchela1 - 0
Paradou AC
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
USM Khenchela2 - 1
JS kabylie
MC Oran2 - 1
USM Khenchela
USM Khenchela0 - 1
Olympique Akbou
USM KhenchelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#12#22#30#41#55#60#70
USM Khenchela
#12#22#30#41#55#60#70
Rouisset
ASO Chlef
ES Setif