CONCACAF Central American Cup09:00 ngày 21/08/2025

CS Cartagines
8 - 1

Hankook Verdes
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốHankook Verdes
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2358
10Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
59Chỉ số 2440
12Chỉ số 211
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-2131202192281517217
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Mora#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Batiz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Flores#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Castrillo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Venegas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Venegas#27
J.Venegas#30
J.Venegas#32
J.Venegas#34
J.Venegas#6
J.Venegas#33
J.Venegas#29
J.Venegas#25

J.Venegas#9

J.Venegas#5
Hankook Verdes
Sơ đồ 4-4-2222642247861425219
Đội hình xuất phát
N.Paz#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Jessiman#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R. Monges#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Christian Ignacio Ramírez Sánchez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Guerra#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Burgos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Jovaunn Ramos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Myvette#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

k.lopez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Lozano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Rosas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Rosas#13
O.Rosas#16

O.Rosas#27
O.Rosas#77

O.Rosas#99
O.Rosas#20
O.Rosas#10

O.Rosas#11
O.Rosas#1
O.Rosas#17
O.Rosas#41
O.Rosas#19
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Guadalupe FC0 - 0
CS Cartagines
CD Motagua0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
AD GuanacastecaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hankook Verdes
CA Independente3 - 1
Hankook Verdes
Hankook Verdes1 - 2
Deportivo Saprissa
Hankook Verdes1 - 4
CD Motagua
Olancho FC3 - 2
Hankook Verdes
Sporting San Miguelito4 - 0
Hankook Verdes
Hankook Verdes0 - 3
LD Alajuelense
Hankook Verdes0 - 5
CD Motagua
Alianza San Salvador5 - 1
Hankook Verdes
Hankook Verdes0 - 2
Alianza San Salvador
CD Platense Municipal Zacatecoluca2 - 2
Hankook VerdesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#18#27#30#42#57#60#70
Hankook Verdes
#11#21#30#42#53#60#70