Costa Rica Primera Division07:00 ngày 25/08/2025

AD San Carlos
2 - 2

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD San CarlosChỉ sốCS Herediano
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 221
19Chỉ số 2430
51Chỉ số 2354
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
AD San Carlos
Sơ đồ 4-4-2122621211731291019
Đội hình xuất phát

A.Lezcano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rivera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.DavidSanchez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Hernández#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Chirino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.McDonald#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.McDonald#23

J.McDonald#20
J.McDonald#4
J.McDonald#36

J.McDonald#33

J.McDonald#8

J.McDonald#21

J.McDonald#30

J.McDonald#26

J.McDonald#17
CS Herediano
Sơ đồ 4-4-2925538292211162710933
Đội hình xuất phát

A.Walker#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Navarro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Araya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Amador#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jose corrales#33 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
jose corrales#15

jose corrales#28

jose corrales#23

jose corrales#31

jose corrales#80

jose corrales#5

jose corrales#77

jose corrales#32
jose corrales#35

jose corrales#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD San Carlos1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 0
CS Herediano
CS Herediano0 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
CS Herediano4 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 3
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
Sporting FC1 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
AD Cariari Pococi
AD San Carlos0 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa2 - 0
AD San Carlos
Puntarenas FC1 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos3 - 0
Santos De Guapiles
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
CS Herediano
AD Municipal Liberia0 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 2
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Sporting San Miguelito2 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense0 - 1
CS Herediano
Diriangen4 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 3
Puntarenas FC
CS Herediano4 - 2
Real Espana
Guadalupe FC0 - 0
CS Herediano
CS Herediano0 - 1
LD Alajuelense
CD Victoria2 - 4
CS Herediano
Club Tijuana2 - 1
CS HeredianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD San Carlos
#12#22#30#42#52#60#70
CS Herediano
#12#20#30#43#53#60#70