Mexico Liga MX10:15 ngày 10/05/2026

Cruz Azul
1 - 0

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruz AzulChỉ sốAtlas
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 26
40Chỉ số 2437
65Chỉ số 23101
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruz Azul
Sơ đồ 5-4-12322417333208192911
Đội hình xuất phát

K.Mier#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rodarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Ditta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.G.Moreno#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Piovi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Campos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Paradela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Rotondi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Ebere#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
O.Ebere#197

O.Ebere#18

O.Ebere#16

O.Ebere#194

O.Ebere#10

O.Ebere#214

O.Ebere#1

O.Ebere#21

O.Ebere#209

O.Ebere#170
Atlas
Sơ đồ 4-1-4-11232821252627581519919
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodríguez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#22

E.Aguirre#44

E.Aguirre#6

E.Aguirre#10

E.Aguirre#13

E.Aguirre#251

E.Aguirre#8

E.Aguirre#11

E.Aguirre#4

E.Aguirre#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas2 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Atlas3 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 2
Atlas
Atlas2 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul0 - 1
Atlas
Cruz Azul1 - 0
Atlas
Atlas3 - 2
Cruz AzulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruz Azul
Atlas2 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul4 - 1
Necaxa
Queretaro FC1 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Club Tijuana
Cruz Azul1 - 1
Los Angeles FC
Club America1 - 1
Cruz Azul
Los Angeles FC3 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 2
Pachuca
Cruz Azul3 - 0
Atletico Nacional Medellin
Mazatlan FC1 - 1
Cruz AzulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas2 - 3
Cruz Azul
Club America0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Tigres UANL
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Rayados de Monterrey
Club Leon2 - 0
Atlas
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Queretaro FC
Toluca1 - 1
Atlas
Atlas1 - 2
Club Deportivo GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruz Azul
#11#21#30#40#56#60#70
Atlas
#10#20#30#42#56#60#70
FC Juarez
Atletico San Luis
Pumas U.N.A.M.
Puebla