Mexico Liga MX08:00 ngày 23/04/2026

Atlas
0 - 0

Tigres UANL
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốTigres UANL
25Chỉ số 2447
67Chỉ số 23106
5Chỉ số 24
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
2Chỉ số 228
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 4-1-4-11232821252611271519919
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodríguez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#10

E.Aguirre#6

E.Aguirre#22

E.Aguirre#44

E.Aguirre#9

E.Aguirre#4

E.Aguirre#13

E.Aguirre#251

E.Aguirre#8

E.Aguirre#203
Tigres UANL
Sơ đồ 4-2-3-1114232827581677717
Đội hình xuất phát

N.Guzmán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Garza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Zanré#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pereira#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Angulo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Araújo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Gorriarán#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Lainez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Correa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Herrera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Aguirre#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Aguirre#11

R.Aguirre#6

R.Aguirre#4

R.Aguirre#30

R.Aguirre#204

R.Aguirre#25

R.Aguirre#2

R.Aguirre#33

R.Aguirre#10

R.Aguirre#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tigres UANL2 - 0
Atlas
Tigres UANL2 - 1
Atlas
Atlas1 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL1 - 1
Atlas
Atlas2 - 0
Tigres UANL
Atlas0 - 1
Tigres UANL
Atlas0 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL2 - 0
Atlas
Tigres UANL4 - 2
Atlas
Atlas3 - 0
Tigres UANLĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Rayados de Monterrey
Club Leon2 - 0
Atlas
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Queretaro FC
Toluca1 - 1
Atlas
Atlas1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Atlas2 - 1
Club Tijuana
FC Juarez3 - 1
Atlas
Atlas3 - 2
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tigres UANL
Necaxa1 - 1
Tigres UANL
Seattle Sounders3 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL4 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Tigres UANL2 - 0
Seattle Sounders
Club Tijuana1 - 0
Tigres UANL
Club America1 - 1
Tigres UANL
FC Juarez2 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL5 - 1
FC Cincinnati
Tigres UANL0 - 0
Queretaro FC
FC Cincinnati3 - 0
Tigres UANLĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#10#20#31#42#55#60#70
Tigres UANL
#10#20#30#42#54#60#70
Cruz Azul
Pachuca
Pumas U.N.A.M.
Mazatlan FC
Puebla