Mexico Liga MX10:20 ngày 26/04/2026

Club America
0 - 1

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốAtlas
43Chỉ số 2414
1Chỉ số 32
120Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
3Chỉ số 212
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
3Chỉ số 224
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 3-4-3303432528172623710
Đội hình xuất phát

R.Cota#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Vazquez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Alvarez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Dourado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Borja#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Veiga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Rodríguez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Zendejas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Zendejas#19

A.Zendejas#12

A.Zendejas#21

A.Zendejas#33

A.Zendejas#45

A.Zendejas#18

A.Zendejas#9

A.Zendejas#13

A.Zendejas#20

A.Zendejas#29
Atlas
Sơ đồ 4-1-4-112132821252611271519919
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodríguez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#251

E.Aguirre#10

E.Aguirre#6

E.Aguirre#22

E.Aguirre#44

E.Aguirre#9

E.Aguirre#4

E.Aguirre#17

E.Aguirre#58

E.Aguirre#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas2 - 4
Club America
Atlas1 - 3
Club America
Club America3 - 0
Atlas
Club America2 - 1
Atlas
Atlas1 - 5
Club America
Atlas1 - 1
Club America
Atlas2 - 2
Club America
Club America0 - 0
Atlas
Club America0 - 2
Atlas
Atlas0 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club Leon2 - 3
Club America
Club America2 - 1
Toluca
Club America0 - 1
Nashville SC
Club America1 - 1
Cruz Azul
Nashville SC0 - 0
Club America
Santos Laguna1 - 1
Club America
Club America1 - 1
Tigres UANL
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Club America
Club America1 - 1
Philadelphia Union
Club America2 - 0
Mazatlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas0 - 0
Tigres UANL
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Rayados de Monterrey
Club Leon2 - 0
Atlas
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Queretaro FC
Toluca1 - 1
Atlas
Atlas1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Atlas2 - 1
Club Tijuana
FC Juarez3 - 1
AtlasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#10#20#30#41#55#60#70
Atlas
#11#20#30#42#52#60#70
Pachuca
Atletico San Luis
Necaxa
Puebla