Mexico Liga MX08:10 ngày 27/04/2026

Cruz Azul
4 - 1

Necaxa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruz AzulChỉ sốNecaxa
4Chỉ số 25
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
1Chỉ số 34
58Chỉ số 2442
6Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
82Chỉ số 2358
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruz Azul
Sơ đồ 4-2-3-1232217436192082921
Đội hình xuất phát

K.Mier#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rodarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.G.Moreno#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Ditta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Campos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Lira#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Paradela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Rotondi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Fernández#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Fernández#170

G.Fernández#193
G.Fernández#197

G.Fernández#18

G.Fernández#194

G.Fernández#10

G.Fernández#214

G.Fernández#1

G.Fernández#11

G.Fernández#209
Necaxa
Sơ đồ 3-4-32233203768241730188
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Martínez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Méndez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ante#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Leyva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Faravelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Rossano#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cortéz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Monreal#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Tello#188 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Tello#35

I.Tello#189

I.Tello#16
I.Tello#232

I.Tello#10

I.Tello#12

I.Tello#26

I.Tello#2

I.Tello#197

I.Tello#210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Necaxa1 - 1
Cruz Azul
Necaxa1 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul3 - 0
Necaxa
Cruz Azul1 - 2
Necaxa
Necaxa1 - 3
Cruz Azul
Necaxa1 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul0 - 0
Necaxa
Cruz Azul1 - 0
Necaxa
Cruz Azul1 - 1
Necaxa
Cruz Azul1 - 2
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruz Azul
Queretaro FC1 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Club Tijuana
Cruz Azul1 - 1
Los Angeles FC
Club America1 - 1
Cruz Azul
Los Angeles FC3 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 2
Pachuca
Cruz Azul3 - 0
Atletico Nacional Medellin
Mazatlan FC1 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.2 - 2
Cruz AzulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
Necaxa0 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Necaxa1 - 1
Tigres UANL
Queretaro FC3 - 1
Necaxa
Necaxa2 - 1
Mazatlan FC
Necaxa3 - 0
Club Tijuana
Puebla0 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pachuca2 - 1
Necaxa
Club Leon2 - 1
Necaxa
Necaxa0 - 3
TolucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruz Azul
#14#20#30#41#54#60#70
Necaxa
#11#20#31#44#55#60#70
FC Juarez
Santos Laguna
Atletico San Luis
Atlas