Mexico Liga MX10:15 ngày 03/05/2026

Atlas
2 - 3

Cruz Azul
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốCruz Azul
2Chỉ số 219
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2373
33Chỉ số 2434
2Chỉ số 33
9Chỉ số 221
2Chỉ số 25
1Chỉ số 81
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 4-1-4-1123282125261161519919
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodríguez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#13

E.Aguirre#10

E.Aguirre#22

E.Aguirre#44

E.Aguirre#9

E.Aguirre#4

E.Aguirre#17

E.Aguirre#58

E.Aguirre#8

E.Aguirre#251
Cruz Azul
Sơ đồ 5-4-12322417333208192911
Đội hình xuất phát

K.Mier#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rodarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Ditta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.G.Moreno#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Piovi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Campos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Paradela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Rotondi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Ebere#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
O.Ebere#197

O.Ebere#18

O.Ebere#16

O.Ebere#194

O.Ebere#10

O.Ebere#214

O.Ebere#170

O.Ebere#209

O.Ebere#27

O.Ebere#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Atlas3 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 2
Atlas
Atlas2 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul0 - 1
Atlas
Cruz Azul1 - 0
Atlas
Atlas3 - 2
Cruz Azul
Atlas2 - 2
Cruz AzulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Club America0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Tigres UANL
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Rayados de Monterrey
Club Leon2 - 0
Atlas
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Queretaro FC
Toluca1 - 1
Atlas
Atlas1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Atlas2 - 1
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruz Azul
Cruz Azul4 - 1
Necaxa
Queretaro FC1 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Club Tijuana
Cruz Azul1 - 1
Los Angeles FC
Club America1 - 1
Cruz Azul
Los Angeles FC3 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 2
Pachuca
Cruz Azul3 - 0
Atletico Nacional Medellin
Mazatlan FC1 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#12#20#30#42#52#60#70
Cruz Azul
#13#21#30#43#55#60#70
FC Juarez
Atletico San Luis
Pumas U.N.A.M.
Puebla