Mexico Liga MX10:05 ngày 20/07/2025

Atlas
3 - 3

Cruz Azul
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốCruz Azul
28Chỉ số 2479
50Chỉ số 23111
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 81
4Chỉ số 211
2Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2224
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 4-2-3-1223135172627111991932
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lozano#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gonzalez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Aguirre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#4

UrošĐurđević#58

UrošĐurđević#7
UrošĐurđević#183

UrošĐurđević#23

UrošĐurđević#14
UrošĐurđević#218

UrošĐurđević#192

UrošĐurđević#44
Cruz Azul
Sơ đồ 4-1-3-223243329618192097
Đội hình xuất phát

K.Mier#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Ditta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Piovi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Rotondi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Lira#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

L.Romero#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

C.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

J.Paradela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Á.Sepúlveda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bogusz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bogusz#3

M.Bogusz#16

M.Bogusz#5
M.Bogusz#25

M.Bogusz#193

M.Bogusz#8

M.Bogusz#17

M.Bogusz#1

M.Bogusz#214

M.Bogusz#194
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cruz Azul1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 2
Atlas
Atlas2 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul0 - 1
Atlas
Cruz Azul1 - 0
Atlas
Atlas3 - 2
Cruz Azul
Atlas2 - 2
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Cruz AzulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Puebla2 - 3
Atlas
Atlas1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Queretaro FC1 - 2
Atlas
Atlas2 - 3
Toluca
Atlas1 - 1
FC Juarez
Mazatlan FC3 - 2
Atlas
Atlas1 - 3
Club America
Club Tijuana3 - 4
Atlas
Atlas3 - 1
Atletico San Luis
Santos Laguna2 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruz Azul
Cruz Azul0 - 0
Mazatlan FC
Cruz Azul1 - 2
Mazatlan FC
Cruz Azul1 - 0
Deportiva Once Caldas
Cruz Azul2 - 0
Santos Laguna
Mineros de Zacatecas2 - 2
Cruz Azul
Atlante FC1 - 0
Cruz Azul
Club Leon2 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul5 - 0
Vancouver Whitecaps
Club America2 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 0
Club AmericaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#13#22#30#42#54#60#70
Cruz Azul
#13#20#30#42#511#60#70
Tigres UANL
Rayados de Monterrey
Pachuca
Necaxa
Pumas U.N.A.M.