English Football League Two22:00 ngày 26/12/2025

Salford City
1 - 0

Harrogate Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salford CityChỉ sốHarrogate Town
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
93Chỉ số 2446
120Chỉ số 23101
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 80
7Chỉ số 23
1Chỉ số 31
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Salford City
Sơ đồ 3-1-4-211522298452117102316
Đội hình xuất phát

M.Young#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cooper#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.oluwo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Grant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Longelo#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Austerfield#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Kelly·N'Mai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Udoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Borini#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Borini#3

F.Borini#18

F.Borini#33

F.Borini#30

F.Borini#27

F.Borini#9

F.Borini#6
Harrogate Town
Sơ đồ 3-4-2-1311552322743142225
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Bradbury#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Jameson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Asare#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Slater#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.McAleny#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Cursons#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Cursons#29

T.Cursons#6
T.Cursons#28

T.Cursons#44

T.Cursons#9

T.Cursons#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harrogate Town0 - 2
Salford City
Salford City2 - 0
Harrogate Town
Salford City2 - 2
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 2
Salford City
Salford City1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 1
Salford City
Salford City2 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Salford City
Salford City2 - 2
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 1
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Barnet1 - 3
Salford City
Salford City4 - 3
Colchester United
Fleetwood Town1 - 1
Salford City
Salford City4 - 0
Leyton Orient
Salford City2 - 7
Rotherham United
Salford City4 - 3
Crawley Town
Bromley2 - 0
Salford City
Milton Keynes Dons2 - 0
Salford City
Salford City4 - 2
Wolverhampton U21
Salford City0 - 0
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Harrogate Town0 - 4
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Accrington Stanley
Harrogate Town4 - 2
Blackpool
Barnet1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Walsall
Notts County1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 1
Newcastle U21
Harrogate Town0 - 1
Oldham Athletic
Mansfield Town3 - 2
Harrogate TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salford City
#11#20#30#41#57#60#70
Harrogate Town
#10#20#30#41#53#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Gillingham
Crewe Alexandra
Grimsby Town
Tranmere Rovers
Barrow
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Newport County