English Football League Two22:00 ngày 15/11/2025

Walsall
0 - 2

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalsallChỉ sốColchester United
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2351
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
6Chỉ số 221
5Chỉ số 21
3Chỉ số 212
63Chỉ số 2537
80Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Walsall
Sơ đồ 3-5-2133430282917181519
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Browne#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Finnigan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Clarke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Harper#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pressley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pressley#7

A.Pressley#28

A.Pressley#37

A.Pressley#6

A.Pressley#12

A.Pressley#9

A.Pressley#25
Colchester United
Sơ đồ 5-4-1130562431614879
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#26

S.Tovide#12
S.Tovide#21

S.Tovide#19

S.Tovide#11

S.Tovide#2

S.Tovide#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colchester United2 - 1
Walsall
Walsall4 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Walsall
Walsall1 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 0
Walsall
Walsall1 - 1
Colchester United
Colchester United2 - 2
Walsall
Walsall3 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 1
Walsall
Walsall1 - 1
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Newport County2 - 4
Walsall
Eastleigh0 - 3
Walsall
Walsall0 - 0
Chelsea U21
Cheltenham Town1 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Barrow
Crawley Town1 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Northampton Town
Walsall2 - 1
Bristol Rovers
Accrington Stanley1 - 3
Walsall
Walsall4 - 2
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United2 - 0
Fulham U21
Colchester United0 - 2
Bromley
Colchester United2 - 3
Milton Keynes Dons
Swindon Town0 - 0
Colchester United
Colchester United3 - 1
Harrogate Town
Grimsby Town1 - 2
Colchester United
Colchester United2 - 1
Gillingham
Colchester United6 - 2
Chesterfield
Fleetwood Town4 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 1
Bristol RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Walsall
#10#20#30#42#55#60#70
Colchester United
#12#22#30#44#51#60#70
Notts County
Crewe Alexandra
Salford City
Barnet
Cambridge United
Oldham Athletic
Shrewsbury Town