English Football League Two00:30 ngày 16/11/2025

Gillingham
2 - 2

Crawley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốCrawley Town
9Chỉ số 218
57Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 225
1Chỉ số 80
8Chỉ số 27
92Chỉ số 2393
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 4-3-2-12525303271467239
Đội hình xuất phát

J.Turner#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nelson·Khumbeni#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

G.McCleary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

J.Andrews#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Andrews#13

J.Andrews#10

J.Andrews#19

J.Andrews#17

J.Andrews#11

J.Andrews#15

J.Andrews#18
Crawley Town
Sơ đồ 3-4-2-1345428726622102714
Đội hình xuất phát

J.Wollacott#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Bajrami#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Adeyemo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Brown#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Watson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Flower#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Flower#20
L.Flower#56

L.Flower#1

L.Flower#23

L.Flower#9

L.Flower#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham0 - 2
Crawley Town
Crawley Town0 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Crawley Town
Crawley Town0 - 0
Gillingham
Crawley Town2 - 2
Gillingham
Gillingham2 - 1
Crawley Town
Gillingham2 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Gillingham
Crawley Town1 - 2
Gillingham
Gillingham1 - 1
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham0 - 3
Wycombe Wanderers
Bristol Rovers0 - 1
Gillingham
Newport County1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 2
Salford City
Grimsby Town1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Colchester United2 - 1
Gillingham
Milton Keynes Dons3 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 1
Harrogate Town
Newport County1 - 3
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Peterborough United
Crawley Town2 - 1
Fleetwood Town
Boreham Wood3 - 0
Crawley Town
Crawley Town4 - 0
Bristol Rovers
Shrewsbury Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Walsall
Leyton Orient2 - 1
Crawley Town
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Barrow
Notts County4 - 0
Crawley TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#12#21#30#41#58#60#70
Crawley Town
#12#20#30#42#57#60#70
Swindon Town
Bromley
Chesterfield
Crewe Alexandra
Barnet
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Accrington Stanley