English Football League Two21:00 ngày 25/10/2025

Crawley Town
4 - 0

Bristol Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốBristol Rovers
113Chỉ số 2364
63Chỉ số 2425
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
8Chỉ số 221
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
6Chỉ số 213
74Chỉ số 2526
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-4-2-13453281746227821
Đội hình xuất phát

J.Wollacott#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Conroy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Scott#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Bajrami#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Malone#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Watson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Holohan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Loft#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Loft#10

R.Loft#9

R.Loft#11

R.Loft#7

R.Loft#14

R.Loft#24
Bristol Rovers
Sơ đồ 4-3-311235531424227299
Đội hình xuất phát

L.Southwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lockyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Łopata#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Sparkes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joel·Cotterill#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Chang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Conteh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Forde#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Omochere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Omochere#11

Omochere#10

Omochere#28

Omochere#20

Omochere#30
Omochere#43

Omochere#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crawley Town1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 0
Crawley Town
Crawley Town2 - 1
Bristol Rovers
Crawley Town1 - 0
Bristol Rovers
Crawley Town1 - 2
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 0
Crawley Town
Bristol Rovers2 - 1
Crawley Town
Bristol Rovers2 - 2
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers3 - 0
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Shrewsbury Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Walsall
Leyton Orient2 - 1
Crawley Town
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Barrow
Notts County4 - 0
Crawley Town
Crawley Town4 - 2
Aston Villa U21
Crawley Town2 - 0
Cheltenham Town
Harrogate Town0 - 1
Crawley Town
Chesterfield2 - 2
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 4
Tranmere Rovers
Bristol Rovers0 - 4
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town0 - 1
Bristol Rovers
Walsall2 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 1
Salford City
Colchester United1 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 1
Barrow
Newport County2 - 3
Bristol Rovers
Grimsby Town0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers4 - 4
Tottenham Hotspur U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#14#21#30#42#55#60#70
Bristol Rovers
#10#20#31#43#53#60#70
Swindon Town
Bromley
Gillingham
Crewe Alexandra
Barnet
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Accrington Stanley