English Football League Two19:30 ngày 08/11/2025

Colchester United
0 - 2

Bromley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốBromley
8Chỉ số 224
71Chỉ số 2529
38Chỉ số 2436
2Chỉ số 213
2Chỉ số 33
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-4-21305243141687339
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mbick#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#17
S.Tovide#21

S.Tovide#6

S.Tovide#19

S.Tovide#2

S.Tovide#26

S.Tovide#12
Bromley
Sơ đồ 3-4-2-113530114202616189
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Ifill#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Hondermarck#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#19

M.Cheek#6

M.Cheek#31

M.Cheek#14

M.Cheek#7

M.Cheek#12

M.Cheek#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bromley0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 1
Bromley
Bromley0 - 4
Colchester United
Bromley3 - 2
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United2 - 3
Milton Keynes Dons
Swindon Town0 - 0
Colchester United
Colchester United3 - 1
Harrogate Town
Grimsby Town1 - 2
Colchester United
Colchester United2 - 1
Gillingham
Colchester United6 - 2
Chesterfield
Fleetwood Town4 - 2
Colchester United
Colchester United1 - 1
Bristol Rovers
Accrington Stanley1 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Bromley1 - 2
Bristol Rovers
Bromley2 - 1
Milton Keynes Dons
Cambridge United2 - 1
Bromley
Crewe Alexandra0 - 1
Bromley
Stevenage Borough2 - 1
Bromley
Bromley3 - 3
Tranmere Rovers
Swindon Town2 - 0
Bromley
Bromley2 - 2
Chesterfield
Oldham Athletic1 - 0
Bromley
Bromley2 - 2
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#10#20#30#42#59#60#70
Bromley
#12#20#30#43#52#60#70
Walsall
Notts County
Salford City
Barnet
Barrow
Crawley Town
Shrewsbury Town
Cheltenham Town
Newport County