English Football League Two19:30 ngày 13/12/2025

Salford City
4 - 3

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salford CityChỉ sốColchester United
0Chỉ số 40
10Chỉ số 217
3Chỉ số 30
62Chỉ số 2356
2Chỉ số 81
5Chỉ số 23
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 225
35Chỉ số 2437
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Salford City
Sơ đồ 3-1-4-2162229819211714923
Đội hình xuất phát

M.Young#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Turton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.oluwo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Grant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Mnoga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Austerfield#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Harris#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Stockton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Udoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Udoh#27

D.Udoh#45

D.Udoh#18

D.Udoh#33

D.Udoh#15

D.Udoh#3

D.Udoh#16
Colchester United
Sơ đồ 4-4-2125243308167933
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.D.Hunt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Vincent-Young#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mbick#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mbick#14
M.Mbick#21

M.Mbick#19

M.Mbick#40

M.Mbick#12

M.Mbick#10

M.Mbick#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salford City4 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 2
Salford City
Salford City1 - 1
Colchester United
Colchester United2 - 1
Salford City
Salford City0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 1
Salford City
Salford City0 - 3
Colchester United
Colchester United0 - 2
Salford City
Colchester United1 - 0
Salford City
Salford City0 - 0
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Fleetwood Town1 - 1
Salford City
Salford City4 - 0
Leyton Orient
Salford City2 - 7
Rotherham United
Salford City4 - 3
Crawley Town
Bromley2 - 0
Salford City
Milton Keynes Dons2 - 0
Salford City
Salford City4 - 2
Wolverhampton U21
Salford City0 - 0
Cambridge United
Salford City1 - 1
Lincoln City
Gillingham1 - 2
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United0 - 1
West Ham United U21
Colchester United0 - 0
Gillingham
Colchester United2 - 0
Cheltenham Town
Notts County1 - 3
Colchester United
Walsall0 - 2
Colchester United
Colchester United2 - 0
Fulham U21
Colchester United0 - 2
Bromley
Colchester United2 - 3
Milton Keynes Dons
Swindon Town0 - 0
Colchester United
Colchester United3 - 1
Harrogate TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salford City
#14#21#30#43#55#60#70
Colchester United
#13#21#30#40#53#60#70
Chesterfield
Crewe Alexandra
Grimsby Town
Barnet
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Barrow
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Newport County