PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 24/08/2025

Piast Gliwice
0 - 0

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Piast GliwiceChỉ sốCracovia Krakow
1Chỉ số 30
60Chỉ số 2540
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
58Chỉ số 2447
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-3-326554293617106776311
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Twumasi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Boisgard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Chrapek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Jirka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sanca#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sanca#20

L.Sanca#80

L.Sanca#33

L.Sanca#79

L.Sanca#5

L.Sanca#15

L.Sanca#7

L.Sanca#23

L.Sanca#31

L.Sanca#9

L.Sanca#28
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-31379466256111920917
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pila#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.K.Ólafsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Knap#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Stojilković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Minchev#91

M.Minchev#23

M.Minchev#22
M.Minchev#77

M.Minchev#24

M.Minchev#70

M.Minchev#27

M.Minchev#3

M.Minchev#18

M.Minchev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Piast Gliwice
Cracovia Krakow0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 4
Cracovia Krakow
Piast Gliwice2 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Motor Lublin0 - 0
Piast Gliwice
Wisla Plock2 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 1
Gornik Zabrze
Piast Gliwice1 - 1
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Widzew lodz1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
FC Baník Ostrava
Odra Opole2 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Gornik Leczna
Lech Poznan1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 0
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Widzew lodz
Jagiellonia Bialystok5 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow2 - 0
Bruk Bet Termalica
Lech Poznan1 - 4
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Sport Podbrezova
Cracovia Krakow2 - 1
Korona Kielce
Cracovia Krakow1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Cracovia Krakow3 - 1
Dukla Banska Bystrica
Cracovia Krakow1 - 1
Slezský FC OpavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Piast Gliwice
#10#20#30#41#54#60#70
Cracovia Krakow
#10#20#30#40#52#60#70
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Zaglebie Lubin
Legia Warszawa
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Arka Gdynia