PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:15 ngày 15/12/2025

Legia Warszawa
0 - 1

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốPiast Gliwice
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
49Chỉ số 2451
3Chỉ số 31
96Chỉ số 23101
5Chỉ số 23
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-117491238216537729
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wszołek#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Augustyniak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

V.Bicachcjan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Arreiol#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

W.Urbanski#53 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Krasniqi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rajovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rajovic#5

M.Rajovic#20

M.Rajovic#82

M.Rajovic#44

M.Rajovic#30

M.Rajovic#13

M.Rajovic#27

M.Rajovic#67

M.Rajovic#55

M.Rajovic#14

M.Rajovic#11
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-4-2262852936771020116380
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.borowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Jirka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Vallejo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Vallejo#4

H.Vallejo#17

H.Vallejo#33

H.Vallejo#79

H.Vallejo#15

H.Vallejo#23

H.Vallejo#22

H.Vallejo#6

H.Vallejo#9

H.Vallejo#7

H.Vallejo#98

H.Vallejo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Piast Gliwice2 - 0
Legia Warszawa
Piast Gliwice1 - 0
Legia Warszawa
Piast Gliwice0 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 2
Piast Gliwice
Legia Warszawa3 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Legia Warszawa
Piast Gliwice0 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 0
Piast Gliwice
Legia Warszawa0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice4 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
FC Noah2 - 1
Legia Warszawa
Piast Gliwice2 - 0
Legia Warszawa
Motor Lublin1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
AC Sparta Praha
Legia Warszawa2 - 2
Lechia Gdansk
Legia Warszawa4 - 0
Znicz Pruszkow
Legia Warszawa1 - 2
Bruk Bet Termalica
NK Publikum Celje2 - 1
Legia Warszawa
Widzew lodz1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 0
Legia Warszawa
Piast Gliwice0 - 2
Lech Poznan
Piast Gliwice0 - 2
Widzew lodz
Rakow Czestochowa1 - 3
Piast Gliwice
GKS Katowice1 - 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Korona Kielce
Odra Opole0 - 2
Piast Gliwice
Arka Gdynia2 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 2
Lechia Gdansk
Pogon Szczecin2 - 1
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#10#20#30#43#55#60#70
Piast Gliwice
#11#20#30#41#53#60#70
Gornik Zabrze
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
Radomiak Radom
Cracovia Krakow