Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 13/02/2026

CR Temouchent
1 - 0

MC Saida
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR TemouchentChỉ sốMC Saida
0Chỉ số 40
12Chỉ số 222
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 32
5Chỉ số 211
49Chỉ số 2439
3Chỉ số 21
1Chỉ số 80
77Chỉ số 2376
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Saida0 - 2
CR Temouchent
MC Saida2 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent0 - 0
MC Saida
CR Temouchent2 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
CR Temouchent
MC Saida0 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
MC Saida
MC Saida0 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 0
MC Saida
CR Temouchent0 - 3
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Temouchent
WA Mostaganem2 - 2
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
GC Mascara
ASM Oran1 - 1
CR Temouchent
WA Tlemcen1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 1
JSM Tiaret
RC Arba1 - 0
CR Temouchent
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
Hamaissa
CR Temouchent0 - 0
NA Hussein Dey
JS Tixeraine1 - 3
CR TemouchentĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
MC Saida2 - 0
CRB Adrar
RC Kouba0 - 0
MC Saida
MC Saida1 - 3
Harrach
ASO Chlef0 - 1
MC Saida
JS Tixeraine1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 0
WA Mostaganem
GC Mascara1 - 0
MC Saida
AB Barika1 - 2
MC Saida
MC Saida3 - 0
NRB Teleghma
MC Saida2 - 1
ASM OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Temouchent
#11#20#30#41#53#60#70
MC Saida
#10#20#30#42#51#60#70
Biskra
CA Batna
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
JS El Biar
ESM Kolea
US Bechar Djedid