Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 24/01/2026

CR Temouchent
1 - 1

GC Mascara
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR TemouchentChỉ sốGC Mascara
5Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 25
5Chỉ số 225
4Chỉ số 34
57Chỉ số 2460
80Chỉ số 2381
1Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GC Mascara0 - 1
CR Temouchent
GC Mascara3 - 3
CR Temouchent
CR Temouchent6 - 0
GC Mascara
CR Temouchent3 - 2
GC Mascara
GC Mascara1 - 2
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
GC Mascara
GC Mascara1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 1
GC Mascara
GC Mascara0 - 3
CR TemouchentĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Temouchent
ASM Oran1 - 1
CR Temouchent
WA Tlemcen1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 1
JSM Tiaret
RC Arba1 - 0
CR Temouchent
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
Hamaissa
CR Temouchent0 - 0
NA Hussein Dey
JS Tixeraine1 - 3
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
JS El Biar
US Bechar Djedid1 - 2
CR TemouchentĐối chiếu
Phong độ gần đây của GC Mascara
GC Mascara2 - 0
CRB Adrar
GC Mascara0 - 1
RC Kouba
Harrach4 - 1
GC Mascara
GC Mascara1 - 0
MC Saida
US Bechar Djedid2 - 2
GC Mascara
WA Mostaganem3 - 0
GC Mascara
RC Arba0 - 0
GC Mascara
GC Mascara1 - 0
ASM Oran
JS Tixeraine2 - 1
GC Mascara
GC Mascara2 - 0
JSM TiaretĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Temouchent
#11#21#31#44#54#60#70
GC Mascara
#11#20#30#44#55#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
ESM Kolea