Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 24/01/2026

RC Kouba
0 - 0

MC Saida
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC KoubaChỉ sốMC Saida
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
2Chỉ số 32
61Chỉ số 2423
7Chỉ số 224
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2366
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Saida0 - 1
RC Kouba
MC Saida0 - 0
RC Kouba
RC Kouba2 - 0
MC Saida
RC Kouba2 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
RC Kouba
MC Saida1 - 1
RC Kouba
RC Kouba0 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 0
RC KoubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
WA Mostaganem2 - 1
RC Kouba
GC Mascara0 - 1
RC Kouba
RC Kouba0 - 0
ASM Oran
JS Tixeraine0 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
JSM Tiaret
WA Tlemcen1 - 2
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
NA Hussein Dey
JS El Biar2 - 1
RC Kouba
ESM Kolea0 - 0
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
JS El BiarĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
MC Saida1 - 3
Harrach
ASO Chlef0 - 1
MC Saida
JS Tixeraine1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 0
WA Mostaganem
GC Mascara1 - 0
MC Saida
AB Barika1 - 2
MC Saida
MC Saida3 - 0
NRB Teleghma
MC Saida2 - 1
ASM Oran
ESM Kolea1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
JSM TiaretĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Kouba
#10#20#30#42#510#60#70
MC Saida
#10#20#30#42#51#60#70
Biskra
CA Batna
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
CR Temouchent
CRB Adrar
RC Arba
US Bechar Djedid