Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 19/12/2025

RC Arba
1 - 0

CR Temouchent
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC ArbaChỉ sốCR Temouchent
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
125Chỉ số 23135
40Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Temouchent2 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 0
CR Temouchent
RC Arba1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent3 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
RC ArbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Arba
RC Arba0 - 1
ES Mostaganem
Sidi Ali Boussidi0 - 1
RC Arba
CRB Adrar1 - 0
RC Arba
RC Arba0 - 0
GC Mascara
Harrach2 - 1
RC Arba
RC Arba1 - 0
MC Saida
WA Mostaganem1 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 1
RC Kouba
ASM Oran1 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 1
JS TixeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Temouchent
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
Hamaissa
CR Temouchent0 - 0
NA Hussein Dey
JS Tixeraine1 - 3
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
JS El Biar
US Bechar Djedid1 - 2
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
ESM Kolea
CR Temouchent2 - 1
CRB Adrar
RC Kouba0 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 1
HarrachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Arba
#11#20#30#44#53#60#70
CR Temouchent
#10#20#30#44#51#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
WA Tlemcen
JSM Tiaret