Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 20/01/2026

MC Saida
1 - 3

Harrach
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC SaidaChỉ sốHarrach
6Chỉ số 218
70Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
2Chỉ số 25
125Chỉ số 2388
5Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harrach0 - 0
MC Saida
MC Saida0 - 2
Harrach
Harrach0 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
Harrach
Harrach2 - 1
MC Saida
MC Saida2 - 2
Harrach
Harrach2 - 0
MC Saida
MC Saida0 - 1
Harrach
Harrach2 - 1
MC Saida
Harrach1 - 0
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
ASO Chlef0 - 1
MC Saida
JS Tixeraine1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 0
WA Mostaganem
GC Mascara1 - 0
MC Saida
AB Barika1 - 2
MC Saida
MC Saida3 - 0
NRB Teleghma
MC Saida2 - 1
ASM Oran
ESM Kolea1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
JSM Tiaret
MC Saida1 - 0
JSM TiaretĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrach
Harrach2 - 2
USM Libreville
WA Mostaganem1 - 3
Harrach
Harrach4 - 1
GC Mascara
ESM Kolea1 - 1
Harrach
Harrach1 - 0
JS kabylie
MO Bejaia1 - 2
Harrach
Harrach1 - 0
JS Tixeraine
ASM Oran0 - 1
Harrach
Harrach2 - 1
RC Arba
JSM Tiaret0 - 2
HarrachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#11#20#30#45#52#60#70
Harrach
#13#23#30#42#55#60#70
Biskra
CA Batna
Djijel
US Chaouia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
CR Temouchent
JS El Biar
RC Kouba
NA Hussein Dey
WA Tlemcen
CRB Adrar
US Bechar Djedid