Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 07/02/2026

MC Saida
2 - 0

CRB Adrar
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC SaidaChỉ sốCRB Adrar
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2369
73Chỉ số 2438
1Chỉ số 31
11Chỉ số 223
7Chỉ số 21
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
RC Kouba0 - 0
MC Saida
MC Saida1 - 3
Harrach
ASO Chlef0 - 1
MC Saida
JS Tixeraine1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 0
WA Mostaganem
GC Mascara1 - 0
MC Saida
AB Barika1 - 2
MC Saida
MC Saida3 - 0
NRB Teleghma
MC Saida2 - 1
ASM Oran
ESM Kolea1 - 0
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB Adrar
CRB Adrar1 - 0
WA Mostaganem
GC Mascara2 - 0
CRB Adrar
ASM Oran3 - 0
CRB Adrar
CRB Adrar3 - 3
JS Tixeraine
JSM Tiaret3 - 1
CRB Adrar
Paradou AC3 - 0
CRB Adrar
CRB Adrar1 - 0
RC Arba
NA Hussein Dey2 - 0
CRB Adrar
CRB Adrar0 - 1
WA Tlemcen
JS El Biar2 - 0
CRB AdrarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#12#20#30#41#57#60#70
CRB Adrar
#10#20#30#41#51#60#70
Biskra
CA Batna
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
CR Temouchent
US Bechar Djedid