Brazilian Serie A07:30 ngày 31/07/2026

Coritiba SAF - PR
0 - 1

Cruzeiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốCruzeiro - MG
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 31
2Chỉ số 214
39Chỉ số 2442
4Chỉ số 22
7Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-112552326211911107732
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#20

P.Rocha#22

P.Rocha#6

P.Rocha#88

P.Rocha#3

P.Rocha#17

P.Rocha#4

P.Rocha#44
P.Rocha#50

P.Rocha#7
P.Rocha#18

P.Rocha#99
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-1811215342729899103819
Đội hình xuất phát

Otávio#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Rojas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Gerson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.arroyo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Morais#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Jorge#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Jorge#70

K.Jorge#9

K.Jorge#16

K.Jorge#51

K.Jorge#25

K.Jorge#7

K.Jorge#40

K.Jorge#5

K.Jorge#43

K.Jorge#2

K.Jorge#11

K.Jorge#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cruzeiro - MG1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 3
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
Coritiba SAF - PR
Cruzeiro - MG2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Red Bull Bragantino0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 3
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 2
Bahia - BA
Santos FC - SP0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR2 - 2
Internacional - RS
Vitória - BA4 - 1
Coritiba SAF - PR
Grêmio - RS1 - 0
Coritiba SAF - PR
Santos FC - SP0 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 1
Botafogo - RJ
Internacional - RS1 - 2
Cruzeiro - MG
Grêmio - RS3 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Cruzeiro - MG1 - 1
Fluminense - RJ
Cruzeiro - MG4 - 0
Barcelona SC(ECU)
Cruzeiro - MG2 - 1
Chapecoense - SC
Boca Juniors1 - 1
Cruzeiro - MG
Palmeiras - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#41#54#60#70
Cruzeiro - MG
#11#20#30#41#52#60#70
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Remo - PA