Brazilian Serie A02:00 ngày 27/07/2026

Cruzeiro - MG
0 - 1

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruzeiro - MGChỉ sốBotafogo - RJ
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
9Chỉ số 21
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
119Chỉ số 2368
50Chỉ số 2431
4Chỉ số 222
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-181231534272971191719
Đội hình xuất phát

Otávio#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fagner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Rojas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Henrique#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marquinhos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rodrigues#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sinisterra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Jorge#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Jorge#99

K.Jorge#38

K.Jorge#12

K.Jorge#25

K.Jorge#16

K.Jorge#40

K.Jorge#57

K.Jorge#2

K.Jorge#5

K.Jorge#51

K.Jorge#94

K.Jorge#43
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1172345137561081119
Đội hình xuất phát

W.S.Oliveira#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Justino#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ferraresi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Huguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Medina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Montoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DaniloSantos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Martins#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cabral#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Cabral#29

A.Cabral#33

A.Cabral#21

A.Cabral#79

A.Cabral#12

A.Cabral#37

A.Cabral#59

A.Cabral#88

A.Cabral#14

A.Cabral#77

A.Cabral#23

A.Cabral#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ4 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 2
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ0 - 3
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 3
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ0 - 2
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Internacional - RS1 - 2
Cruzeiro - MG
Grêmio - RS3 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Cruzeiro - MG1 - 1
Fluminense - RJ
Cruzeiro - MG4 - 0
Barcelona SC(ECU)
Cruzeiro - MG2 - 1
Chapecoense - SC
Boca Juniors1 - 1
Cruzeiro - MG
Palmeiras - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Goias Esporte Clube
Bahia - BA1 - 2
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Vitória - BA
Botafogo - RJ2 - 1
Santos Fc - SP
Bahia - BA2 - 1
Botafogo - RJ
Caracas FC1 - 3
Botafogo - RJ
São Paulo - SP1 - 1
Botafogo - RJ
Independiente Petrolero0 - 3
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 1
Corinthians - SP
Chapecoense - SC2 - 0
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Racing Club de AvellanedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruzeiro - MG
#10#20#30#44#59#60#70
Botafogo - RJ
#11#21#30#45#51#60#70
Flamengo - RJ
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR
Vasco da Gama Saf - RJ
Mirassol - SP
Remo - PA