Brazilian Serie A07:30 ngày 06/02/2026

Cruzeiro - MG
1 - 2

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruzeiro - MGChỉ sốCoritiba SAF - PR
9Chỉ số 226
67Chỉ số 2434
12Chỉ số 22
149Chỉ số 2358
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-111215436291199108819
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Marcelo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Gerson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.arroyo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Christian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Jorge#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jorge#22

K.Jorge#94

K.Jorge#25

K.Jorge#81

K.Jorge#8

K.Jorge#70

K.Jorge#33

K.Jorge#16

K.Jorge#23

K.Jorge#77

K.Jorge#2

K.Jorge#36
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1123232629197117732
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Oliveira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Lavega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#14

P.Rocha#18

P.Rocha#20

P.Rocha#12

P.Rocha#36

P.Rocha#21

P.Rocha#16

P.Rocha#55

P.Rocha#39

P.Rocha#88

P.Rocha#22

P.Rocha#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 3
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
Coritiba SAF - PR
Cruzeiro - MG2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Betim0 - 1
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ4 - 0
Cruzeiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 1
Democrata
Cruzeiro - MG5 - 0
Uberlandia MG
Tombense1 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 2
Pouso Alegre
Corinthians - SP1 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 1
Corinthians - SP
Santos FC - SP3 - 0
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Cianorte PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Red Bull Bragantino
Cascavel PR1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Independente Sao Joseense PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Maringa FC0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 2
Londrina PR
Coritiba SAF - PR2 - 3
Foz do Iguacu PR
Amazonas FC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruzeiro - MG
#11#21#30#43#512#60#70
Coritiba SAF - PR
#12#21#30#42#52#60#70
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Bahia - BA
Vitória - BA
Internacional - RS
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS
Mirassol - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC