Vietnam National First Class League16:00 ngày 14/06/2025

Khatoco Khanh Hoa
0 - 1

PVF-CAND FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khatoco Khanh HoaChỉ sốPVF-CAND FC
78Chỉ số 2386
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
10Chỉ số 228
27Chỉ số 2445
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 17 | 16 | 1 | 0 | 49 |
| 2 | Truong Tuoi Dong Nai | 18 | 12 | 5 | 1 | 41 |
| 3 | PVF-CAND FC | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 4 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 5 | Dong Nai Berjaya | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 6 | Khatoco Khanh Hoa | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 7 | Ho Chi Minh City | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 8 | Dong Thap | 17 | 3 | 7 | 7 | 16 |
| 9 | Hoa Binh | 17 | 2 | 9 | 6 | 15 |
| 10 | Dong Tam Long An | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 |
| 11 | Huda Hue | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PVF-CAND FC3 - 1
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa2 - 3
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC3 - 3
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa0 - 1
PVF-CAND FC
Khatoco Khanh Hoa1 - 1
PVF-CAND FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa2 - 1
Ho Chi Minh City
Dong Tam Long An1 - 1
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa1 - 1
Hoa Binh
Dong Thap1 - 2
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa0 - 2
Huda Hue
Ninh Binh FC2 - 0
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa0 - 2
Truong Tuoi Dong Nai
Dong Nai Berjaya0 - 1
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa0 - 1
Dong Tam Long An
Ho Chi Minh City1 - 1
Khatoco Khanh HoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
Dong Thap0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Truong Tuoi Dong Nai
Ninh Binh FC1 - 0
PVF-CAND FC
Ho Chi Minh City0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Tam Long An
Hoa Binh2 - 4
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC3 - 0
Huda Hue
PVF-CAND FC0 - 2
Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh
Truong Tuoi Dong Nai2 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 0
Dong ThapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khatoco Khanh Hoa
#10#20#30#40#57#60#70
PVF-CAND FC
#11#20#30#42#55#60#70