Vietnam National Champion League18:00 ngày 22/09/2025

Ninh Binh FC
2 - 0

Thep Xanh Nam Dinh FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ninh Binh FCChỉ sốThep Xanh Nam Dinh FC
1Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
29Chỉ số 2571
3Chỉ số 34
107Chỉ số 23240
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 25
37Chỉ số 24109
Lineup
Đội hình trận đấu
Ninh Binh FC
109068668177283151
Đội hình xuất phát

N.Chau#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Anjos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.T.Do#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Henrique#68 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ngoc le#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyễn#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.T.Tran#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.L.Đặng#19

V.L.Đặng#99

V.L.Đặng#29

V.L.Đặng#18

V.L.Đặng#25
V.L.Đặng#8
V.L.Đặng#94

V.L.Đặng#26
V.L.Đặng#77
Thep Xanh Nam Dinh FC
2610351972931178835
Đội hình xuất phát

N.M.Tran#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.César#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brenner#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Van Dat Tran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rômulo#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pham-Ba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyễn#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nguyen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ly#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duong#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Dang#6

V.Dang#39

V.Dang#17

V.Dang#22

V.Dang#28

V.Dang#82

V.Dang#27

V.Dang#16

V.Dang#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
Xuan Thien Phu Tho2 - 4
Ninh Binh FC
SHB Da Nang1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC4 - 0
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 3
Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC0 - 2
SHB Da Nang
Dong Thap1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC3 - 0
Truong Tuoi Dong Nai
Dong Nai Berjaya0 - 1
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC3 - 0
Thanh Niên TP. Hồ Chí MinhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 1
Ratchaburi FC
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
PVF-CAND FC
Song Lam Nghe An2 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
XM Hai Phong FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Quang Nam0 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Song Lam Nghe An2 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC6 - 1
Hoang Anh Gia LaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ninh Binh FC
#12#22#30#43#53#60#70
Thep Xanh Nam Dinh FC
#10#20#30#44#55#60#70
The Cong-Viettel
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City