Vietnam National Champion League18:00 ngày 02/10/2025

Ninh Binh FC
1 - 1

The Cong-Viettel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ninh Binh FCChỉ sốThe Cong-Viettel
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2361
1Chỉ số 80
0Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 2213
29Chỉ số 2432
1Chỉ số 41
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Ninh Binh FC
Sơ đồ 4-2-3-1901516866817728993
Đội hình xuất phát

D.Anjos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.T.Tran#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Henrique#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ngoc le#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyễn#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Q.Nguyen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marcelino patrick#8

Marcelino patrick#25

Marcelino patrick#18

Marcelino patrick#29

Marcelino patrick#19
Marcelino patrick#77

Marcelino patrick#26
Marcelino patrick#94

Marcelino patrick#9
The Cong-Viettel
Sơ đồ 4-3-1-22886121088911182425
Đội hình xuất phát

V.V.Nguyen#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trương#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Phan Tuấn Tài#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pedro Henrique#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tu van nguyen#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucao#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Khuất#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dinh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyle Colonna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.D.Bui#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

W.Natã#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Natã#7

W.Natã#36

W.Natã#23

W.Natã#8

W.Natã#17

W.Natã#6

W.Natã#16

W.Natã#19

W.Natã#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
XM Hai Phong FC2 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Xuan Thien Phu Tho2 - 4
Ninh Binh FC
SHB Da Nang1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC4 - 0
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 3
Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC0 - 2
SHB Da Nang
Dong Thap1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC3 - 0
Truong Tuoi Dong NaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của The Cong-Viettel
The Cong-Viettel2 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Hanoi FC1 - 1
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel1 - 0
Hanoi FC
The Cong-Viettel2 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
The Cong-Viettel3 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ha Noi FC1 - 1
The Cong-Viettel
Cong An Ha Noi FC3 - 1
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel2 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Hanoi FC1 - 2
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel2 - 2
XM Hai Phong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ninh Binh FC
#11#21#31#43#50#60#70
The Cong-Viettel
#11#20#31#42#54#60#70
Song Lam Nghe An
PVF-CAND FC